perch
/pɜːrtʃ/
Âm tiết perch
Trọng âm PERCH
Phân tích Phonics
per
/pɜːr/
r控元音
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
đậu; chỗ đậu
Tham chiếu phát âm
💡
per=/pɜːr/(person) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
A bird perched on the branch.
Một con chim đậu trên cành cây.