chilly
/ˈtʃɪli/
Âm tiết chil·ly
Trọng âm CHIL-ly
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
i
/ɪ/
i ngắn
ll
/l/
chữ câm
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
hơi lạnh
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + i=/ɪ/(sit) + ll=/l/(ball) + y=/i/(happy)
Ví dụ
It is a chilly morning today.
Sáng nay trời hơi lạnh.