children
/ˈtʃɪldrən/
Âm tiết chil·dren
Trọng âm CHIL-dren
Phân tích Phonics
chil
/tʃɪl/
âm ch
dren
/drən/
schwa
Nghĩa
trẻ em
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + i=/ɪ/(sit) + dren=/drən/(đuôi -den trong garden)
Ví dụ
The children are playing in the park.
Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.