charm

/tʃɑːrm/
Âm tiết charm
Trọng âm CHARM

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
m
/m/
âm m

Nghĩa

sự quyến rũ; bùa may mắn

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + ar=/ɑːr/(car) + m=/m/(man)

Ví dụ

Her kindness is part of her charm.

Sự tử tế là một phần sức quyến rũ của cô ấy.