chest

/tʃest/
Âm tiết chest
Trọng âm CHEST

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
e
/e/
e ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

ngực; rương, hòm

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + e=/e/(bed) + st=/st/(stop)

Ví dụ

He felt pain in his chest.

Anh ấy cảm thấy đau ở ngực.