franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/
Âm tiết fran·chise
Trọng âm FRAN-chise

Phân tích Phonics

fran
/fræn/
a ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
ise
/aɪz/
i_e dài

Nghĩa

nhượng quyền thương mại; cửa hàng nhượng quyền

Tham chiếu phát âm

💡

fran=/fræn/(can) + ch=/tʃ/(chair) + ise=/aɪz/(rise)

Ví dụ

She opened a coffee franchise in the city center.

Cô ấy mở một cửa hàng nhượng quyền cà phê ở trung tâm thành phố.