chore

/tʃɔːr/
Âm tiết chore
Trọng âm CHORE

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
ore
/ɔːr/
or dài

Nghĩa

việc vặt; việc thường ngày

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + ore=/ɔːr/(more)

Ví dụ

Doing the dishes is my daily chore.

Rửa bát là công việc hằng ngày của tôi.