churchill
/ˈtʃɜːrtʃɪl/
Âm tiết chur·chill
Trọng âm CHUR-chill
Phân tích Phonics
church
/tʃɜːrtʃ/
âm ch
ill
/ɪl/
i ngắn
Nghĩa
Churchill, họ của Anh, đặc biệt là Winston Churchill, cựu Thủ tướng Anh
Tham chiếu phát âm
💡
church=/tʃɜːrtʃ/(church) + ill=/ɪl/(ill)
Ví dụ
Churchill played a key role in British history during World War II.
Churchill đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Anh trong Thế chiến thứ hai.