rich
/rɪtʃ/
Âm tiết rich
Trọng âm RICH
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
i
/ɪ/
i ngắn
ch
/tʃ/
âm ch
Nghĩa
giàu có; phong phú
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
He became rich after starting his own business.
Anh ấy trở nên giàu có sau khi khởi nghiệp.