cherish

/ˈtʃerɪʃ/
Âm tiết cher·ish
Trọng âm CHER-ish

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
âm ch
er
/er/
âm er
ish
/ɪʃ/
âm sh

Nghĩa

trân trọng, yêu quý

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + er=/er/(her) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

She cherishes every moment with her family.

Cô ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.