chimney
/ˈtʃɪmni/
Âm tiết chim·ney
Trọng âm CHIM-ney
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm m
ney
/ni/
y nguyên âm i
Nghĩa
ống khói
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + i=/ɪ/(sit) + ney=/ni/(money)
Ví dụ
Smoke rose from the chimney of the old house.
Khói bốc lên từ ống khói của ngôi nhà cũ.