chile
/ˈtʃɪleɪ/
Âm tiết chi·le
Trọng âm CHI-le
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
âm ch
i
/ɪ/
i ngắn
le
/leɪ/
e câm
Nghĩa
Chile, một quốc gia ở Nam Mỹ
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + i=/ɪ/(sit) + le=/leɪ/(lay)
Ví dụ
Chile is famous for its long coastline.
Chile nổi tiếng với đường bờ biển dài.