Phụ âm 119 từ

âm sh

Quy tắc cốt lõi

Âm sh biểu thị phụ âm xát vô thanh sau lợi /ʃ/, thường được viết là sh. Nó hình thành bằng cách đẩy vị trí ma sát của /s/ ra sau và làm luồng hơi mềm hơn. Xuất hiện ở mọi vị trí: ash, ashamed, assurance.

Hướng dẫn phát âm

Hạ đầu lưỡi, nâng phần lưỡi trước–giữa về phía vòm cứng sau; môi hơi tròn. Hơi thoát liên tục, không rung dây thanh.

Phân tích từ

  • ash: /ʃ/ ở cuối từ, ngắn và gọn.
  • ashamed: nối mượt sau âm schwa yếu.
  • assurance: sh ở giữa từ, không đọc /s/.

Tránh lỗi

Không tách sh thành s+h. Phân biệt với ch /tʃ/zh /ʒ/.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi, môi hơi tròn, hơi liên tục không rung

Tham chiếu phát âm

  • Cảm nhận luồng hơi liên tục
  • Luyện đối chiếu s–sh–ch

Common Mistakes

Đọc nhầm thành /s/ hoặc /tʃ/
Bỏ qua sh do nguồn gốc từ

Từ ví dụ

All Words (119)