warship

/ˈwɔːrʃɪp/
Âm tiết war·ship
Trọng âm WAR-ship

Phân tích Phonics

war
/wɔːr/
ar uốn lưỡi
ship
/ʃɪp/
âm sh

Nghĩa

tàu chiến

Tham chiếu phát âm

💡

war=/wɔːr/(war) + ship=/ʃɪp/(ship)

Ví dụ

The warship sailed across the Pacific Ocean.

Con tàu chiến đã di chuyển qua Thái Bình Dương.