squash

/skwɑːʃ/
Âm tiết squash
Trọng âm SQUASH

Phân tích Phonics

squ
/skw/
âm qu
a
/ɑː/
a_e dài
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

bí; môn bóng quần; ép, đè bẹp

Tham chiếu phát âm

💡

squ=/skw/(square) + a=/ɑː/(father) + sh=/ʃ/(she)

Ví dụ

She cooked squash for dinner.

Cô ấy nấu bí cho bữa tối.