sharp

/ʃɑːrp/
Âm tiết sharp
Trọng âm SHARP

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
ar
/ɑːr/
ar dài
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

sắc bén; rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + ar=/ɑːr/(car) + p=/p/(pen)

Ví dụ

Be careful, this knife is very sharp.

Hãy cẩn thận, con dao này rất sắc.