slash

/slæʃ/
Âm tiết slash
Trọng âm SLASH

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

chém, rạch; vết chém

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(slow) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

He tried to slash the rope with a knife.

Anh ấy cố dùng dao để chém đứt sợi dây.