shove
/ʃʌv/
Âm tiết shove
Trọng âm SHOVE
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
o
/ʌ/
o ngắn
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
đẩy mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + o=/ʌ/(love) + ve=/v/(have)
Ví dụ
He gave the door a hard shove.
Anh ấy đẩy mạnh cánh cửa.