shout
/ʃaʊt/
Âm tiết shout
Trọng âm SHOUT
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
ou
/aʊ/
ou đôi
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
la hét; tiếng hét
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + ou=/aʊ/(out) + t=/t/(time)
Ví dụ
Please don’t shout in the library.
Làm ơn đừng la hét trong thư viện.