marshal
/ˈmɑːrʃəl/
Âm tiết mar·shal
Trọng âm MAR-shal
Phân tích Phonics
mar
/mɑːr/
ar dài
sh
/ʃ/
âm sh
al
/əl/
schwa
Nghĩa
cảnh sát trưởng; thống chế; sắp xếp, tổ chức
Tham chiếu phát âm
💡
mar=/mɑːr/(market) + sh=/ʃ/(ship) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The marshal organized the parade.
Vị cảnh sát trưởng đã tổ chức cuộc diễu hành.