shorthand
/ˈʃɔːrthænd/
Âm tiết short·hand
Trọng âm SHORT-hand
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
or
/ɔːr/
or dài
t
/t/
th vô thanh
hand
/hænd/
a ngắn
Nghĩa
chữ tốc ký
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + or=/ɔːr/(short) + t=/t/(top) + hand=/hænd/(hand)
Ví dụ
She learned shorthand to take notes quickly.
Cô ấy học chữ tốc ký để ghi chép nhanh.