shell

/ʃel/
Âm tiết shell
Trọng âm SHELL

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
e
/e/
e ngắn
ll
/l/
viết lại phụ âm

Nghĩa

vỏ (trứng, sò, ốc)

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + e=/e/(bed) + ll=/l/(ball)

Ví dụ

She found a small shell on the beach.

Cô ấy tìm thấy một chiếc vỏ sò nhỏ trên bãi biển.