harsh
/hɑːrʃ/
Âm tiết harsh
Trọng âm HARSH
Phân tích Phonics
h
/h/
phụ âm h
ar
/ɑːr/
nguyên âm r
sh
/ʃ/
âm sh
Nghĩa
khắc nghiệt, gay gắt
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + ar=/ɑːr/(car) + sh=/ʃ/(ship)
Ví dụ
The teacher used a harsh tone.
Giáo viên dùng giọng điệu gay gắt.