shipping
/ˈʃɪpɪŋ/
Âm tiết ship·ping
Trọng âm SHIP-ping
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
i
/ɪ/
i ngắn
pp
/p/
âm ck
i
/ɪ/
i ngắn
ng
/ŋ/
ng mũi
Nghĩa
việc vận chuyển hàng hóa
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + i=/ɪ/(sit) + pp=/p/(happy) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
The shipping cost is included in the price.
Chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong giá.