shy

/ʃaɪ/
Âm tiết shy
Trọng âm SHY

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
y
/aɪ/
y làm nguyên âm

Nghĩa

nhút nhát; hay ngại ngùng

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + y=/aɪ/(my)

Ví dụ

She is shy when she meets new people.

Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.