refresh

/rɪˈfreʃ/
Âm tiết re·fresh
Trọng âm re-FRESH

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
fresh
/freʃ/
âm sh

Nghĩa

làm mới, làm tỉnh táo lại

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/ (rewrite) + fresh=/freʃ/ (fresh)

Ví dụ

A short walk can refresh your mind.

Đi dạo một lát có thể giúp bạn tỉnh táo lại.