splash

/splæʃ/
Âm tiết splash
Trọng âm SPLASH

Phân tích Phonics

spl
/spl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

làm chất lỏng bắn tung tóe; tiếng nước bắn

Tham chiếu phát âm

💡

spl=/spl/(split) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(she)

Ví dụ

The stone made a big splash in the water.

Hòn đá rơi xuống nước tạo ra một tiếng bắn lớn.