flush

/flʌʃ/
Âm tiết flush
Trọng âm FLUSH

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

xả nước; đỏ mặt; bằng phẳng

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + u=/ʌ/(cup) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

Please flush the toilet after use.

Vui lòng xả nước sau khi sử dụng nhà vệ sinh.