fish
/fɪʃ/
Âm tiết fish
Trọng âm FISH
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
sh
/ʃ/
âm sh
Nghĩa
cá
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + i=/ɪ/(sit) + sh=/ʃ/(ship)
Ví dụ
I see a fish in the water.
Tôi thấy một con cá trong nước.