shatter

/ˈʃætər/
Âm tiết shat·ter
Trọng âm SHAT-ter

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
a
/æ/
a ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

làm vỡ tan

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + a=/æ/(cat) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The glass will shatter if you drop it.

Chiếc ly sẽ vỡ tan nếu bạn làm rơi nó.