shiny
/ˈʃaɪni/
Âm tiết shi·ny
Trọng âm SHI-ny
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
i
/aɪ/
i_e dài
n
/n/
mũi ng
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
sáng bóng, lấp lánh
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + i=/aɪ/(time) + n=/n/(nose) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The shiny coin caught my eye.
Đồng xu sáng bóng thu hút ánh nhìn của tôi.