sham
/ʃæm/
Âm tiết sham
Trọng âm SHAM
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
a
/æ/
a ngắn
m
/m/
âm m
Nghĩa
đồ giả; sự lừa dối
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + a=/æ/(cat) + m=/m/(man)
Ví dụ
The police exposed the deal as a sham.
Cảnh sát đã vạch trần thỏa thuận đó là giả.