shudder

/ˈʃʌdər/
Âm tiết shud·der
Trọng âm SHUD-der

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
u
/ʌ/
u ngắn
dd
/d/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa

Nghĩa

run rẩy, rùng mình (vì sợ, lạnh hoặc ghê sợ)

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + u=/ʌ/(cup) + d=/d/(dog) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She felt a shudder run through her body.

Cô ấy cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc cơ thể.