shot

/ʃɑːt/
Âm tiết shot
Trọng âm SHOT

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
o
/ɑː/
o ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

phát bắn; một lượng nhỏ (rượu); sự thử

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + o=/ɑː/(hot) + t=/t/(top)

Ví dụ

He took one shot at the target.

Anh ấy bắn một phát vào mục tiêu.