bishop

/ˈbɪʃəp/
Âm tiết bi·shop
Trọng âm BI-shop

Phân tích Phonics

bi
/bɪ/
i ngắn
sh
/ʃ/
âm sh
op
/əp/
âm schwa

Nghĩa

giám mục; (cờ vua) quân tượng

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/bɪ/(bit) + sh=/ʃ/(ship) + op=/əp/(open)

Ví dụ

The bishop spoke to the church community.

Vị giám mục đã phát biểu với cộng đồng nhà thờ.