vanish

/ˈvænɪʃ/
Âm tiết van·ish
Trọng âm VAN-ish

Phân tích Phonics

va
/væ/
a ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

biến mất

Tham chiếu phát âm

💡

va=/væ/(cat) + ni=/nɪ/(sit) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

The magician made the rabbit vanish.

Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất.