commission

/kəˈmɪʃən/
Âm tiết com·mis·sion
Trọng âm com-MIS-sion

Phân tích Phonics

com
/kə/
schwa
mis
/mɪs/
i ngắn
sion
/ʃən/
âm sh

Nghĩa

tiền hoa hồng; ủy ban; sự ủy nhiệm chính thức

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kə/(company) + mis=/mɪs/(miss) + sion=/ʃən/(vision)

Ví dụ

She earns a commission on every sale.

Cô ấy nhận hoa hồng cho mỗi lần bán hàng.