fresh

/freʃ/
Âm tiết fresh
Trọng âm FRESH

Phân tích Phonics

fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
e
/e/
nguyên âm ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

tươi; mới

Tham chiếu phát âm

💡

fr=/fr/(from) + e=/e/(bed) + sh=/ʃ/(she)

Ví dụ

The bread is fresh.

Bánh mì rất tươi.