shepherd

/ˈʃɛpərd/
Âm tiết shep·herd
Trọng âm SHEP-herd

Phân tích Phonics

shep
/ʃɛp/
âm sh
herd
/ərd/
schwa r

Nghĩa

người chăn cừu

Tham chiếu phát âm

💡

shep=/ʃɛp/ (sh + step bỏ t) + herd=/ərd/ (bird bỏ b)

Ví dụ

The shepherd watches over his sheep on the hill.

Người chăn cừu trông coi đàn cừu trên ngọn đồi.