hardship

/ˈhɑːdʃɪp/
Âm tiết hard·ship
Trọng âm HARD-ship

Phân tích Phonics

hard
/hɑːd/
ar dài
ship
/ʃɪp/
âm sh

Nghĩa

sự gian khổ, khó khăn

Tham chiếu phát âm

💡

hard=/hɑːd/(hard) + ship=/ʃɪp/(ship)

Ví dụ

The family went through great hardship during the war.

Gia đình đó đã trải qua nhiều gian khổ trong chiến tranh.