assurance

/əˈʃʊrəns/
Âm tiết a·ssur·ance
Trọng âm a-SUR-ance

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ssur
/ʃʊr/
âm sh
ance
/əns/
schwa yếu

Nghĩa

sự bảo đảm; sự chắc chắn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/ (about) + ssur=/ʃʊr/ (sure) + ance=/əns/ (distance)

Ví dụ

She gave me her assurance that the work would be finished on time.

Cô ấy cho tôi sự bảo đảm rằng công việc sẽ hoàn thành đúng hạn.