lash

/læʃ/
Âm tiết lash
Trọng âm LASH

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

lông mi; quất, đánh

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(lip) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

She has a long eyelash on her left eye.

Cô ấy có một sợi lông mi dài ở mắt trái.