shallow
/ˈʃæloʊ/
Âm tiết shal·low
Trọng âm SHAL-low
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
al
/æl/
a ngắn
low
/loʊ/
ow đôi
Nghĩa
nông
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + al=/æl/(pal) + low=/loʊ/(low)
Ví dụ
The river is shallow near the bank.
Con sông này nông gần bờ.