short
/ʃɔːrt/
Âm tiết short
Trọng âm SHORT
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
or
/ɔːr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
ngắn
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + or=/ɔːr/(fork) + t=/t/(ten)
Ví dụ
The boy has short hair.
Cậu bé có mái tóc ngắn.