shiver

/ˈʃɪvər/
Âm tiết shi·ver
Trọng âm SHI-ver

Phân tích Phonics

shi
/ʃɪ/
âm sh
ver
/vər/
schwa r

Nghĩa

run rẩy, co rúm (vì lạnh hoặc sợ)

Tham chiếu phát âm

💡

shi=/ʃɪ/(ship) + ver=/vər/(river)

Ví dụ

She began to shiver in the cold wind.

Cô ấy bắt đầu run lên vì gió lạnh.