suppression

/səˈpreʃən/
Âm tiết sup·pres·sion
Trọng âm sup-PRESS-ion

Phân tích Phonics

sup
/səp/
schwa
press
/preʃ/
âm sh
ion
/ən/
hậu tố tion

Nghĩa

sự đàn áp, sự kìm hãm

Tham chiếu phát âm

💡

sup=/səp/(support) + press=/preʃ/(pressure) + ion=/ən/(nation)

Ví dụ

The suppression of free speech caused public anger.

Sự đàn áp tự do ngôn luận đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.