clash
/klæʃ/
Âm tiết clash
Trọng âm CLASH
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh
Nghĩa
sự xung đột; va chạm
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(class) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)
Ví dụ
The two teams had a clash during the final match.
Hai đội đã xảy ra xung đột trong trận chung kết.