diminish
/dɪˈmɪnɪʃ/
Âm tiết di·min·ish
Trọng âm di-MIN-ish
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
min
/mɪn/
i ngắn
ish
/ɪʃ/
âm sh
Nghĩa
làm giảm; thu nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + min=/mɪn/(mint) + ish=/ɪʃ/(fish)
Ví dụ
The noise will diminish as you move farther away.
Tiếng ồn sẽ giảm dần khi bạn đi xa hơn.