pushy
/ˈpʊʃi/
Âm tiết push·y
Trọng âm PUSH-y
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
u
/ʊ/
u ngắn
sh
/ʃ/
âm sh
y
/i/
y là i
Nghĩa
quá lấn lướt, hay ép buộc
Tham chiếu phát âm
💡
push=/pʊʃ/(push) + y=/i/(happy)
Ví dụ
He can be a bit pushy when he wants a deal.
Anh ấy hơi lấn lướt khi muốn đạt được thỏa thuận.