shit
/ʃɪt/
Âm tiết shit
Trọng âm SHIT
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
i
/ɪ/
i ngắn
t
/t/
t vô thanh
Nghĩa
từ thô tục: phân; cũng dùng để thể hiện sự bực bội hay ngạc nhiên
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)
Ví dụ
He said a swear word when he dropped his phone.
Anh ấy buột miệng nói một từ chửi thề khi làm rơi điện thoại.